Xốp PE foam dạng cuộn là vật liệu đóng gói bằng nhựa polyethylene có cấu trúc bọt khí ô kín, mềm, nhẹ và có khả năng giảm chấn. Dạng cuộn giúp người dùng cắt theo kích thước để bọc hàng hoặc chèn lót. Mỗi độ dày và dòng xốp lại phù hợp với mục đích khác nhau. THUẬN THÀNH PACKAGING sẽ giúp bạn hiểu quy cách, ứng dụng và cách chọn mua phù hợp, tránh lãng phí không cần thiết.
Độ dày quyết định phần lớn khả năng ôm sát bề mặt, mức đệm và lượng vật liệu sử dụng. Các kích thước dưới đây là những quy cách đang được THUẬN THÀNH PACKAGING giới thiệu; chiều dài hoặc khổ rộng có thể thay đổi theo từng mã hàng và đơn đặt gia công. Không nên coi mọi cuộn cùng độ dày là giống nhau về khối lượng hay độ đàn hồi.
Loại 0,5mm và 1mm tạo lớp ngăn cách mỏng giữa các bề mặt, thích hợp cho sản phẩm dễ trầy như đồ gia dụng, chi tiết sơn phủ hoặc hàng cần quấn nhiều vòng. Xốp mỏng linh hoạt, ít làm tăng kích thước kiện hàng và dễ cắt theo chiều dài mong muốn. Tuy nhiên, vật liệu không thể thay thế các miếng đệm dày khi hàng có trọng lượng lớn hoặc chịu va đập mạnh.
Quy cách có trong danh mục gồm 0,5mm × 1,35m × 600m và 1mm × 1,35m × 300m. Khi đóng gói, nên quấn đủ số lớp ở phần dễ cọ xát, sau đó cố định bằng băng dính phù hợp. Với mặt hàng có cạnh nhọn, cần bổ sung đệm góc hoặc vật liệu bảo vệ khác để tránh làm thủng lớp xốp mỏng.
Cuộn xốp PE foam 2mm và 3mm thường được cân nhắc khi cần cân bằng giữa độ êm, độ linh hoạt và diện tích đóng gói. Chúng phù hợp để quấn hàng thủy tinh, đồ gốm, sản phẩm gỗ hoàn thiện hoặc làm lớp ngăn giữa những chi tiết có bề mặt dễ xước. Khi bọc hàng dễ vỡ, vẫn cần thùng carton chắc chắn và lớp chèn để hạn chế chuyển động bên trong.
THUẬN THÀNH PACKAGING có mã cuộn 2mm khổ 1,05m, dài 150m; dòng 3mm được giới thiệu với chiều dài 100m và khổ 1,05m. Với cuộn 3mm, nên xác nhận lại thông số trên báo giá và mẫu thực tế trước khi chốt đơn. Đối với lớp lót sàn, phải lựa chọn theo hướng dẫn của nhà sản xuất sàn thay vì mặc định cứ xốp 2–3mm là phù hợp.
Khi cần lớp đệm rõ rệt hơn, dòng 5mm hoặc 10mm giúp giảm tiếp xúc trực tiếp giữa sản phẩm với thành thùng hoặc giữa các chi tiết xếp cạnh nhau. Loại này thường thích hợp với đồ nội thất, máy móc nhỏ, các bộ phận cần ngăn rung và kiện hàng có khoảng trống cần lót. Chọn xốp dày không có nghĩa là bỏ qua việc kiểm tra độ chèn chặt và cách cố định kiện hàng.
Trong danh mục hiện có, cuộn 5mm có khổ rộng 1,05m và dài 100m; cuộn 10mm có khổ rộng 1m và dài 50m. Một cuộn dày thường cồng kềnh hơn nên cần tính cả diện tích lưu kho, cách đưa lên bàn thao tác và tần suất cắt xốp. Nếu sử dụng lặp lại cùng một kích thước, cắt sẵn thành tấm có thể giúp thao tác nhanh hơn.
Với hàng cần đệm dày, cuộn 15mm là lựa chọn có thể xem xét. THUẬN THÀNH PACKAGING giới thiệu mã 15mm × 1m × 50m, trọng lượng khoảng 15kg mỗi cuộn. Do độ dày lớn, việc ôm sát những chi tiết quá nhỏ hoặc có góc gấp hẹp có thể khó hơn xốp mỏng. Bù lại, lớp đệm dày hữu ích khi cần tách các bề mặt hoặc che chắn các vùng dễ bị tác động.
Đối với nhu cầu dày hơn, nên trao đổi về tấm xốp PE foam gia công theo yêu cầu hoặc miếng chèn định hình. Không nên tự giả định rằng cuộn 20mm, 30mm hay 50mm luôn sẵn hàng theo một chiều dài cố định. Hãy gửi trọng lượng sản phẩm, kích thước kiện và vị trí cần đệm để chọn cấu hình bảo vệ phù hợp, tránh tốn diện tích nhưng không tăng hiệu quả.
Ngoài độ dày, người dùng cần phân biệt xốp thông dụng, xốp chống tĩnh điện và vật liệu có lớp phủ. Chúng khác nhau về mục đích sử dụng; màu sắc hoặc vẻ ngoài không đủ để khẳng định khả năng bảo vệ.
Xốp PE foam trắng có bề mặt mềm, trọng lượng nhẹ và dễ cắt, thường dùng để bọc lót hàng gia dụng, gốm sứ, nội thất và linh kiện cơ khí. Đây là phương án thuận tiện khi mục tiêu chính là tạo lớp ngăn cọ xát và hỗ trợ giảm chấn trong vận chuyển. Dạng cuộn có thể trải thẳng trên bàn cắt hoặc cắt thành từng đoạn trước khi đưa vào dây chuyền đóng gói.
Xốp PE foam chống tĩnh điện được sử dụng khi cần hạn chế hiện tượng tích tụ điện tích trên vật liệu bao gói. THUẬN THÀNH PACKAGING giới thiệu dòng này với các độ dày 2mm, 3mm, 5mm, 10mm và nhiều lựa chọn màu như hồng, đỏ hoặc trắng. Màu sắc chỉ là dấu hiệu nhận biết, không thay thế việc xác nhận đặc tính điện theo yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm cần bảo vệ.
Đối với bảng mạch, cảm biến hoặc thiết bị điện tử nhạy cảm, cần làm rõ liệu vật liệu đóng gói phải có tính chống tĩnh điện, tiêu tán tĩnh điện hay khả năng che chắn phóng tĩnh điện. Những yêu cầu này không giống nhau. Đừng chỉ dùng một lớp xốp chống tĩnh điện để thay thế toàn bộ quy trình đóng gói ESD; túi bảo vệ, vị trí tiếp đất và thao tác tại khu vực làm việc vẫn phải phù hợp quy định của đơn vị sử dụng.
Xốp PE foam tráng bạc kết hợp lớp nền đàn hồi với bề mặt có khả năng phản xạ bức xạ nhiệt. Vật liệu này thường được lựa chọn cho các hạng mục cần giảm truyền nhiệt như lớp lót mái, trần hoặc đường ống, tùy thiết kế. Danh mục của THUẬN THÀNH PACKAGING có dòng tráng bạc với các lựa chọn độ dày 3mm, 5mm, 10mm và 20mm, cùng các khổ cuộn khác nhau.
Không nên nhầm lớp tráng bạc với màng phủ nhựa OPP hoặc nilon: mỗi cấu tạo phục vụ chức năng riêng và cần xác nhận rõ khi đặt hàng. Hiệu quả cách nhiệt của lớp bạc phụ thuộc vào cách lắp đặt, hướng bề mặt phản xạ, khe không khí và kết cấu công trình. Lớp phủ cũng không thay thế giải pháp chống thấm hay yêu cầu an toàn cháy của hệ mái, trần.
Ưu điểm lớn của mút xốp PE foam dạng cuộn là có thể cắt, quấn, chèn hoặc trải thành lớp lót theo hình dạng sản phẩm. Dưới đây là những ứng dụng thường gặp và điểm cần chú ý để vật liệu phát huy tác dụng đúng cách.
Chai lọ, mỹ phẩm, đồ thủy tinh và gốm sứ dễ bị trầy xước hoặc sứt mẻ khi các sản phẩm va vào nhau. Một lớp xốp PE foam ôm quanh thân hàng giúp ngăn tiếp xúc bề mặt, còn các lớp lót ở đáy và thành hộp hỗ trợ hấp thụ lực tác động. Với sản phẩm có quai, vòi hoặc chi tiết nhô ra, nên bọc riêng những vùng này trước khi quấn toàn bộ.
Để hạn chế hư hại, đặt hàng đã bọc vào thùng carton đúng kích cỡ và chèn kín khoảng trống. Lắc thử kiện ở mức nhẹ để kiểm tra xem đồ bên trong còn chuyển động đáng kể hay không. Không nên coi lớp xốp mỏng là giải pháp chống vỡ duy nhất. Các đơn hàng có yêu cầu cao có thể kết hợp xốp PE foam định hình để cố định vị trí sản phẩm.
Bề mặt bàn ghế, cánh tủ, mặt kim loại sơn phủ và các chi tiết máy có thể bị cọ xát trong lúc bốc xếp. Dùng màng xốp PE cuộn để bọc quanh từng bộ phận tạo lớp ngăn tiếp xúc trước khi cố định hoặc xếp chung. Với cạnh và góc, nên bổ sung miếng đệm riêng vì lực va chạm thường tập trung ở những vị trí này.
Trong đóng gói thiết bị, cần phân biệt bọc chống xước và chống va đập. Hàng nặng có thể làm xốp bị nén lâu, giảm khoảng đệm; vì vậy phải xét cả trọng lượng, điểm tựa và hướng đặt hàng. Nếu thiết bị có chi tiết dễ biến dạng, hãy dùng miếng chèn thiết kế theo hình dạng sản phẩm thay vì quấn quá chặt. Tính toán đúng giúp bảo vệ tốt hơn mà không tăng vật tư không cần thiết.
Cuộn xốp PE foam mỏng có thể được dùng làm lớp lót giữa nền đã xử lý và sàn gỗ theo yêu cầu của hệ sàn. Lớp lót giúp phân tách bề mặt, hỗ trợ giảm tiếng động tiếp xúc và tạo độ êm nhất định khi đi lại. Tuy nhiên, độ dày lót không phải càng lớn càng tốt: lớp quá mềm có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của hèm khóa sàn.
Trước khi thi công, cần kiểm tra độ phẳng và độ ẩm của nền, đồng thời đọc đúng hướng dẫn của nhà sản xuất sàn gỗ. Không dùng xốp PE foam để che lấp nền gồ ghề đáng kể hoặc thay thế hoàn toàn hệ màng kiểm soát hơi ẩm nếu công trình yêu cầu. Khi trải cuộn, nên giữ các mép ghép theo quy cách thi công và tránh tạo nếp gấp gây cộm dưới sàn.
Trái cây và nông sản dễ bị dập khi rung lắc, xếp chồng hoặc va chạm với thành thùng. Những miếng xốp mỏng cắt từ cuộn có thể làm vách ngăn, đệm giữa các lớp hàng hoặc bọc các vùng cần tránh cọ xát. Vật liệu cần được lựa chọn theo hình dáng, độ chín và cách xếp hàng; cuộn xốp quá dày có thể chiếm không gian, làm giảm hiệu quả bố trí thùng.
Với nông sản tươi, khả năng thông thoáng và thoát ẩm cũng rất quan trọng. Không nên bọc kín bằng xốp không thoáng khí khi điều kiện bảo quản yêu cầu lưu thông không khí. Nếu vật liệu tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, cần kiểm tra hồ sơ phù hợp cho mục đích tiếp xúc thực phẩm thay vì chỉ dựa vào màu trắng hoặc thông tin về nhựa nguyên sinh. Các yêu cầu xuất khẩu phải được đối chiếu riêng theo từng thị trường.
Xốp PE foam, đặc biệt khi có lớp tráng bạc, còn được cân nhắc cho các cấu tạo cách nhiệt mái, trần, ống gió và một số chi tiết nội thất phương tiện. Bề mặt mềm giúp giảm tiếng động do tiếp xúc hoặc rung ở một số vị trí; còn lớp vật liệu xốp góp phần hạn chế truyền nhiệt. Mức hiệu quả phụ thuộc vào chiều dày, kết cấu lắp đặt và điều kiện sử dụng chứ không chỉ tên gọi sản phẩm.
Trước khi thi công, cần xác định mục tiêu là chống nóng bức xạ, bảo ôn hay giảm tiếng ồn, vì mỗi yêu cầu có cách lựa chọn khác nhau. Các vị trí gần nguồn nhiệt, đường điện hoặc yêu cầu chống cháy phải tuân thủ tiêu chuẩn thiết kế và hướng dẫn vật liệu tương ứng. Với công trình lớn, nên khảo sát và xác nhận mẫu thay vì lựa chọn chỉ dựa trên độ dày hoặc màu bạc của cuộn xốp.
Giá xốp PE foam dạng cuộn không thể xác định chính xác chỉ bằng độ dày. Khổ rộng, chiều dài, trọng lượng, cấu tạo, số lượng mua và địa điểm nhận hàng đều ảnh hưởng đến báo giá. THUẬN THÀNH PACKAGING hiện áp dụng hình thức liên hệ nhận báo giá đối với các mã cuộn, vì vậy bảng sau tập trung vào quy cách sản phẩm để khách hàng đối chiếu trước khi yêu cầu mức giá đang áp dụng.
| Độ dày | Quy cách tham khảo | Đặc điểm sử dụng | Giá bán |
|---|---|---|---|
| 0,5mm | 1,35m × 600m/cuộn | Ngăn trầy, bọc lớp mỏng | Liên hệ báo giá |
| 1mm | 1,35m × 300m/cuộn | Bọc hàng nhẹ, ngăn cách bề mặt | Liên hệ báo giá |
| 2mm | 1,05m × 150m/cuộn | Đóng gói, bọc lót thông dụng | Liên hệ báo giá |
| 3mm | 1,05m × 100m/cuộn; xác nhận lại khi đặt | Bọc hàng và đệm lót | Liên hệ báo giá |
| 5mm | 1,05m × 100m/cuộn | Đệm dày hơn cho hàng hóa | Liên hệ báo giá |
| 10mm | 1m × 50m/cuộn | Chèn lót, hạn chế va chạm | Liên hệ báo giá |
| 15mm | 1m × 50m/cuộn | Đệm dày, cắt miếng theo nhu cầu | Liên hệ báo giá |
| 20mm hoặc độ dày khác | Xác nhận khả năng gia công, dạng cuộn/tấm | Nhu cầu bảo vệ chuyên biệt | Báo giá theo yêu cầu |
Lưu ý: Đây là bảng đối chiếu quy cách, không phải bảng niêm yết giá bằng VNĐ. Một số thông số có thể được điều chỉnh hoặc cần đối chiếu lại trên xác nhận đơn hàng. Những dải giá bán lẻ không có xác nhận hiệu lực không nên dùng làm căn cứ đặt mua. Để so sánh chính xác, hãy yêu cầu báo giá cùng đơn vị tính, cùng độ dày và khổ cuộn, đồng thời làm rõ chi phí giao hàng.
THUẬN THÀNH PACKAGING chuyên cung cấp xốp PE foam chất lượng cao với nhiều dạng sản phẩm như cuộn, tấm, túi và xốp định hình. Đơn vị có nhà máy tại phường Mão Điền, tỉnh Bắc Ninh, phục vụ nhu cầu đặt hàng tại Bắc Ninh và các tỉnh thành trên toàn quốc. Khả năng giao đến từng địa chỉ, thời gian vận chuyển và cước phí cần được xác nhận theo đơn hàng.
Khách hàng có thể lựa chọn cuộn PE foam trắng, dòng chống tĩnh điện, dòng tráng bạc hoặc trao đổi phương án gia công theo kích thước. Để nhận báo giá sát nhu cầu, vui lòng cung cấp độ dày, khổ rộng, chiều dài cuộn, số lượng, mục đích sử dụng và nơi nhận.
Thông tin liên hệ:
Xốp PE foam dạng cuộn là giải pháp bọc lót linh hoạt cho hàng hóa, sàn gỗ và một số hạng mục cách nhiệt. Để chọn đúng, cần cân nhắc độ dày, quy cách cuộn, tính năng chống tĩnh điện hoặc tráng bạc và mức độ bảo vệ thực tế. THUẬN THÀNH PACKAGING cung cấp xốp PE foam từ Bắc Ninh đến toàn quốc. Hãy đối chiếu mẫu và yêu cầu báo giá rõ quy cách trước khi đặt mua.
Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ
CÔNG TY TNHH THUẬN THÀNH PACKAGING
Nhà máy:
phường Mão Điền, tỉnh Bắc Ninh
Địa chỉ cũ:
phường An Bình, thị xã Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh
Email: thuanthanhpackaging@gmail.com
Website: https://thuanthanhpackaging.com/
CÔNG TY TNHH THUẬN THÀNH PACKAGING
Nhà máy:
phường Mão Điền, tỉnh Bắc Ninh
Địa chỉ cũ:
phường An Bình, thị xã Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh
Email: thuanthanhpackaging@gmail.com
Website: https://thuanthanhpackaging.com/
CÔNG TY TNHH THUẬN THÀNH PACKAGING
Nhà máy:
phường Mão Điền, tỉnh Bắc Ninh
Địa chỉ cũ:
phường An Bình, thị xã Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh
Email: thuanthanhpackaging@gmail.com
Website: https://thuanthanhpackaging.com/
Hãy đăng ký để nhận báo giá từ chúng tôi trong vòng 30 phút